Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ 養生(ようじょう) là gì?

Bảo dưỡng; che chắn bảo vệ (Curing; protection)

Thông tin thuật ngữ 養生
Thuật ngữ養生
Cách đọcようじょう
Hán-ViệtDƯỠNG SINH
Nghĩa tiếng ViệtBảo dưỡng; che chắn bảo vệ
Tiếng AnhCuring; protection
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Từ có hai nghĩa ở công trường. Một là bảo dưỡng bê tông sau khi đổ: giữ ẩm, giữ nhiệt, tránh rung để bê tông đạt cường độ. Hai là che chắn bảo vệ: phủ tấm nhựa, tấm bìa lên sàn, khung cửa, thiết bị đã hoàn thiện để không bị bẩn, trầy trong lúc các đội khác làm.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "dưỡng sinh" nhưng không liên quan tới sức khoẻ. Nghe 養生してください thì nhìn ngữ cảnh: đang nói bê tông hay đang nói che chắn. 養生テープ là băng dính dán tạm, bóc ra không để lại keo.

Câu ví dụ trong công việc

Sau khi đổ, chúng tôi bảo dưỡng để bê tông không bị khô.

Sàn đã hoàn thiện hãy che chắn để không bị trầy.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe