Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 左官 là gì?
Thợ trát; công tác trát (Plasterer; plastering)
| Thuật ngữ | 左官 |
|---|---|
| Cách đọc | さかん |
| Hán-Việt | TẢ QUAN |
| Nghĩa tiếng Việt | Thợ trát; công tác trát |
| Tiếng Anh | Plasterer; plastering |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Thợ (và công việc) dùng bay để trát vữa, láng nền, xoa mặt sàn bê tông, trát tường. Ngày đổ sàn, đội 左官 là đội xoa mặt bê tông cho phẳng — thường làm tới tối.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "tả quan" không gợi ra nghĩa gì — cứ nhớ đây là thợ trát. Gọi thân mật là 左官屋さん.
Câu ví dụ trong công việc
打設のあと、左官さんが床を押さえます。
Sau khi đổ, thợ trát sẽ xoa mặt sàn.
左官の作業が遅れているので、明日も続けます。
Việc trát bị chậm nên mai làm tiếp.