Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 存置期間 là gì?
Thời gian lưu cốp pha (Form retention period)
| Thuật ngữ | 存置期間 |
|---|---|
| Cách đọc | そんちきかん |
| Hán-Việt | TỒN TRÍ KỲ GIAN |
| Nghĩa tiếng Việt | Thời gian lưu cốp pha |
| Tiếng Anh | Form retention period |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Thời gian tối thiểu phải để cốp pha (và hệ chống) lại sau khi đổ, trước khi được tháo. Chỉ dẫn kỹ thuật như JASS 5 hay 公共建築工事標準仕様書 thường đặt mức này theo nhiệt độ trung bình và loại xi măng, hoặc cho tháo sớm hơn khi thử mẫu đã xác nhận cường độ đạt mức quy định.
Lưu ý & thực tế
Cốp pha mặt bên (tường, cột, mặt bên dầm) và cốp pha đáy (đáy sàn, đáy dầm) có thời gian lưu khác nhau — đáy chịu tải nên phải để lâu hơn.
Câu ví dụ trong công việc
特記仕様書で、型枠の存置期間を確認してください。
Hãy xem thời gian lưu cốp pha trong chỉ dẫn kỹ thuật riêng.
存置期間より前に外すときは、テストピースで強度を確認します。
Muốn tháo trước thời gian lưu thì phải xác nhận cường độ bằng mẫu thử.