Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ かぶり厚さ là gì?
Chiều dày lớp bê tông bảo vệ (Concrete cover)
| Thuật ngữ | かぶり厚さ |
|---|---|
| Cách đọc | かぶりあつさ |
| Hán-Việt | HẬU |
| Nghĩa tiếng Việt | Chiều dày lớp bê tông bảo vệ |
| Tiếng Anh | Concrete cover |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoảng cách từ mặt ngoài cốt thép đến mặt ngoài bê tông. Lớp này bảo vệ thép khỏi gỉ và khỏi lửa; thiếu かぶり厚さ thì công trình xuống cấp nhanh, nên quy chuẩn đặt giá trị tối thiểu cho từng bộ phận. Con kê (スペーサー) giữ khoảng cách này khi đổ.
Lưu ý & thực tế
Hay nói tắt là かぶり (かぶりが足りない = lớp bảo vệ không đủ). Là mục bị soi kỹ nhất trong kiểm tra cốt thép.
Câu ví dụ trong công việc
スペーサーが足りないと、かぶり厚さが確保できません。
Thiếu con kê thì không đảm bảo được chiều dày lớp bảo vệ.
配筋検査で、かぶり厚さの不足を指摘されました。
Trong đợt kiểm tra cốt thép, bị chỉ ra là lớp bảo vệ không đủ dày.