Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ バイブレーター là gì?
Đầm dùi (Concrete vibrator)
| Thuật ngữ | バイブレーター |
|---|---|
| Cách đọc | バイブレーター |
| Nghĩa tiếng Việt | Đầm dùi |
| Tiếng Anh | Concrete vibrator |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Dụng cụ có đầu rung cắm vào bê tông vừa đổ để đuổi bọt khí, cho bê tông chảy kín vào góc và quanh cốt thép. Đầm thiếu thì rỗ; đầm quá lâu một chỗ thì đá và vữa tách nhau.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường hay gọi tắt バイブ. Tránh tì đầm dùi vào cốt thép hay cốp pha — thép bị xô, cốp pha bị hở.
Câu ví dụ trong công việc
バイブレーターは、50センチくらいの間隔で入れてください。
Cắm đầm dùi cách nhau khoảng 50 cm.
柱の下のほうは、バイブレーターを丁寧にかけてください。
Phần chân cột thì đầm thật kỹ nhé.