Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 塩化物 là gì?
Clorua (hàm lượng muối trong bê tông) (Chloride (content))
| Thuật ngữ | 塩化物 |
|---|---|
| Cách đọc | えんかぶつ |
| Hán-Việt | DIÊM HOÁ VẬT |
| Nghĩa tiếng Việt | Clorua (hàm lượng muối trong bê tông) |
| Tiếng Anh | Chloride (content) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Lượng ion clorua trong bê tông tươi — muối làm cốt thép bị gỉ. Đo nhanh ở công trường bằng thiết bị đo muối. JIS A 5308 (bê tông trộn sẵn) đặt mức ion clorua tại điểm xả là 0,30 kg/m³ trở xuống (bên mua chấp thuận thì tới 0,60 kg/m³).
Lưu ý & thực tế
Ở công trường nói 塩化物量 hoặc gọi tắt 塩分. Hán-Việt "diêm" (塩) là muối.
Câu ví dụ trong công việc
塩化物の測定結果も、工事写真に残してください。
Kết quả đo clorua cũng phải chụp lưu vào ảnh thi công.
塩化物の測定は、打設のたびに行います。
Lần đổ bê tông nào cũng đo clorua.