Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 建方 là gì?
Dựng lắp (kết cấu thép, cấu kiện) (Erection (of steel frame))
| Thuật ngữ | 建方 |
|---|---|
| Cách đọc | たてかた |
| Hán-Việt | KIẾN PHƯƠNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Dựng lắp (kết cấu thép, cấu kiện) |
| Tiếng Anh | Erection (of steel frame) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cẩu và dựng cột, dầm thép (hoặc cấu kiện đúc sẵn) vào vị trí, bắt bu lông tạm để giữ. Ngày 建方 cần cẩu, đội tobi, người móc cáp, người ra hiệu phối hợp chặt; thứ tự dựng tính sẵn trong kế hoạch để khung luôn đứng vững trong lúc dựng.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 建て方; đọc たてかた, đừng đọc けんかた. Dựng lắp khung kết cấu kim loại cao từ 5 m trở lên phải có người chỉ huy đã qua đào tạo theo luật (鉄骨の組立て等作業主任者 — 安衛令 第6条第15号の2).
Câu ví dụ trong công việc
風が強いので、今日の建方は中止します。
Gió mạnh nên hôm nay dừng dựng lắp.
建方の順番を、鳶の職長と確認してください。
Hãy xác nhận thứ tự dựng với tổ trưởng tobi.