Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 配筋 là gì?
Bố trí cốt thép (Rebar arrangement)
| Thuật ngữ | 配筋 |
|---|---|
| Cách đọc | はいきん |
| Hán-Việt | PHỐI CÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Bố trí cốt thép |
| Tiếng Anh | Rebar arrangement |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đặt và buộc cốt thép đúng vị trí, số lượng, khoảng cách theo bản vẽ (配筋図). Trước khi đổ bê tông bắt buộc có kiểm tra cốt thép (配筋検査) — đổ rồi thì không còn nhìn thấy, nên đây là mốc kiểm tra quan trọng nhất của phần kết cấu.
Lưu ý & thực tế
配筋検査 xem: đường kính, số thanh, khoảng cách (ピッチ), mối nối (継手), chiều dài neo (定着) và lớp bê tông bảo vệ (かぶり厚さ).
Câu ví dụ trong công việc
配筋検査が終わるまで、コンクリートは打てません。
Chưa kiểm tra cốt thép xong thì chưa được đổ bê tông.
梁の配筋が、図面と違っていました。
Bố trí cốt thép ở dầm khác với bản vẽ.