Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 躯体 là gì?
Phần thô, kết cấu chịu lực (Structural frame, skeleton)
| Thuật ngữ | 躯体 |
|---|---|
| Cách đọc | くたい |
| Hán-Việt | KHU THỂ |
| Nghĩa tiếng Việt | Phần thô, kết cấu chịu lực |
| Tiếng Anh | Structural frame, skeleton |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Phần chịu lực của toà nhà: móng, cột, dầm, sàn, tường bê tông, hoặc khung thép. Công trường chia việc thành hai chặng lớn: làm phần thô (躯体工事) rồi hoàn thiện (仕上げ工事). Phần thô sai thì gần như không sửa được, nên việc kiểm tra dồn vào chặng này.
Lưu ý & thực tế
Chữ 躯 vốn là "thân thể": 躯体 là "thân" của toà nhà, phần còn lại khi bóc hết lớp hoàn thiện. Trong nghề luôn đọc くたい, đừng đọc theo âm Nhật của chữ 躯 (むくろ).
Câu ví dụ trong công việc
来月で躯体工事が終わって、仕上げ工事に入ります。
Tháng sau xong phần thô và chuyển sang hoàn thiện.
躯体に穴をあけるときは、必ず構造の担当者に相談してください。
Muốn khoan lỗ vào kết cấu thì nhất định phải hỏi người phụ trách kết cấu.