Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ ポンプ車 là gì?
Xe bơm bê tông (Concrete pump truck)
| Thuật ngữ | ポンプ車 |
|---|---|
| Cách đọc | ポンプしゃ |
| Hán-Việt | XA |
| Nghĩa tiếng Việt | Xe bơm bê tông |
| Tiếng Anh | Concrete pump truck |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Xe có cần bơm hoặc đường ống để đẩy bê tông từ xe bồn tới chỗ đổ. Vị trí đặt xe, chân chống, đường cho xe bồn ra vào phải tính sẵn trong kế hoạch đổ; ngày đổ mà xe bơm không vào được là mất trọn ngày.
Lưu ý & thực tế
Hay gọi tắt ポンプ. Chữ 車 ở đây đọc しゃ, không phải くるま. Mùa nhiều công trình đổ bê tông, xe bơm hay kín lịch nên phải đặt (手配) sớm.
Câu ví dụ trong công việc
ポンプ車は、朝7時半に現場に入ります。
Xe bơm vào công trường lúc 7 giờ rưỡi sáng.
ポンプ車の位置を、クレーンの旋回範囲から外してください。
Đặt xe bơm ra ngoài vùng quay của cẩu.