Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô

Thuật ngữ ガス圧接(ガスあっせつ) là gì?

Hàn ép hơi (nối cốt thép) (Gas pressure welding (of rebar))

Thông tin thuật ngữ ガス圧接
Thuật ngữガス圧接
Cách đọcガスあっせつ
Hán-ViệtÁP TIẾP
Nghĩa tiếng ViệtHàn ép hơi (nối cốt thép)
Tiếng AnhGas pressure welding (of rebar)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônKết cấu & thi công phần thô
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cách nối cốt thép rất phổ biến ở Nhật: nung nóng hai đầu thép bằng lửa khí rồi ép vào nhau cho liền, không dùng que hàn. Thường dùng cho thép cỡ lớn (khoảng D19 trở lên). Người làm phải có chứng chỉ tay nghề riêng (圧接技量資格), và mối nối được kiểm tra bằng mắt cùng siêu âm hoặc thử kéo.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường hay nói tắt 圧接 (あっせつ); chỗ nối gọi 圧接部, chỗ phình ra ở mối nối gọi ふくらみ. Đừng nhầm với 溶接 (hàn có kim loại hàn).

Câu ví dụ trong công việc

Ngày mai hàn ép thép chủ cột tầng 2.

Mối hàn ép được lấy mẫu kiểm tra siêu âm.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe