Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 空気量 là gì?
Hàm lượng khí (trong bê tông) (Air content)
| Thuật ngữ | 空気量 |
|---|---|
| Cách đọc | くうきりょう |
| Hán-Việt | KHÔNG KHÍ LƯỢNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Hàm lượng khí (trong bê tông) |
| Tiếng Anh | Air content |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tỉ lệ bọt khí nhỏ có trong bê tông tươi, tính bằng %. Bọt khí giúp bê tông chịu được đóng băng – tan băng, nhưng nhiều quá thì cường độ giảm. Theo JIS A 5308, bê tông thường (普通コンクリート) là 4,5%, sai lệch cho phép ±1,5%.
Lưu ý & thực tế
Đo bằng bình đo khí (エアメーター) cùng lúc với đo độ sụt.
Câu ví dụ trong công việc
スランプと空気量を測ってから、打設を始めます。
Đo độ sụt và hàm lượng khí xong rồi mới bắt đầu đổ.
空気量が規定より多かったので、もう一度測ります。
Hàm lượng khí cao hơn quy định nên đo lại lần nữa.