Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 生コン là gì?
Bê tông tươi (trộn sẵn) (Ready-mixed concrete)
| Thuật ngữ | 生コン |
|---|---|
| Cách đọc | なまコン |
| Hán-Việt | SINH |
| Nghĩa tiếng Việt | Bê tông tươi (trộn sẵn) |
| Tiếng Anh | Ready-mixed concrete |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bê tông trộn sẵn ở trạm trộn, chở bằng xe bồn (生コン車, ミキサー車) tới công trường. Phải đổ xong trong thời gian giới hạn tính từ lúc trộn, trời càng nóng càng ngắn. Khi đặt hàng phải ghi rõ cấp phối (配合): cường độ, độ sụt (スランプ), cỡ cốt liệu.
Lưu ý & thực tế
Gọi tắt của 生コンクリート. 生 ở đây đọc なま (tươi, sống), không đọc せい.
Câu ví dụ trong công việc
生コンの数量を、もう一度確認してから注文してください。
Kiểm tra lại khối lượng bê tông tươi một lần nữa rồi hãy đặt hàng.
渋滞で、生コン車の到着が遅れています。
Do kẹt xe, xe bê tông tươi đến trễ.