Tiếng Nhật Xây dựng · Kết cấu & thi công phần thô
Thuật ngữ 打ち放し là gì?
Bê tông trần (để lộ mặt bê tông) (Exposed (fair-faced) concrete)
| Thuật ngữ | 打ち放し |
|---|---|
| Cách đọc | うちはなし |
| Hán-Việt | ĐẢ PHÓNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Bê tông trần (để lộ mặt bê tông) |
| Tiếng Anh | Exposed (fair-faced) concrete |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Kết cấu & thi công phần thô |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Mặt bê tông giữ nguyên sau khi tháo cốp pha, không trát, không ốp — chính mặt bê tông là lớp hoàn thiện. Không che được gì nên cốp pha phải dùng ván tốt, chia ô và lỗ thanh giằng theo bản vẽ, đổ và đầm thật kỹ để không rỗ, không loang màu.
Lưu ý & thực tế
Gọi đầy đủ là 打ち放しコンクリート; có chỗ viết 打放し.
Câu ví dụ trong công việc
この壁は打ち放しなので、ジャンカが出たら補修が大変です。
Tường này để bê tông trần nên hễ bị rỗ là sửa rất vất vả.