Tiếng Nhật Xây dựng · 設備工事

Thuật ngữ Cơ điện (M&E) — 設備工事

Tổng hợp 62 thuật ngữ tiếng Nhật cốt lõi và chuyên sâu trong mảng Cơ điện (M&E) (設備工事) thuộc chuyên ngành Tiếng Nhật Xây dựng.

Danh sách thuật ngữ mảng Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ (Kanji / Kana) Nghĩa tiếng Việt & Tiếng Anh Cấp độ
せつび Hệ thống kỹ thuật toà nhà (cơ điện) Building services, MEP Cốt lõi
くうちょう Điều hoà không khí Air conditioning, HVAC Thường gặp
はいかん Đi đường ống; đường ống Piping Cốt lõi
スリーブ Ống lồng (đặt sẵn xuyên kết cấu) Sleeve Chuyên sâu
とりあい Chỗ giao nhau (giữa các hạng mục, các đội) Interface (between trades) Cốt lõi
せこうくぶん Phân chia phạm vi thi công (giữa các nhà thầu) Division of work (scope split) Thường gặp
きかいせつび Phần cơ (cấp thoát nước, điều hoà, thông gió) Mechanical services Thường gặp
きき Thiết bị, máy móc Equipment Cốt lõi
てんじょうふところ Khoảng trống trên trần (giữa trần và sàn trên) Ceiling void, plenum Chuyên sâu
てんけんこう Lỗ thăm (trên trần, tường) Access panel, inspection hatch Cốt lõi
けいとう Tuyến, hệ (đường ống, mạch điện) System, line, circuit Cốt lõi
せつぞく Đấu nối, kết nối Connection Cốt lõi
でんげん Nguồn điện Power supply Cốt lõi
でんきせつび Hệ thống điện (toà nhà) Electrical services Cốt lõi
はいせん Đi dây điện Wiring Cốt lõi
かんせん Cáp trục chính (điện) Main feeder (trunk line) Thường gặp
ぶんでんばん Tủ điện phân phối Distribution board, panelboard Cốt lõi
キュービクル Trạm biến áp hợp bộ (tủ trung thế) Cubicle-type substation Thường gặp
じゅでん Nhận điện (đóng điện lưới cho toà nhà) Power receiving (energization) Thường gặp
ケーブルラック Thang máng cáp Cable tray (ladder) Cốt lõi
でんせんかん Ống luồn dây điện Electrical conduit Thường gặp
コンセント Ổ cắm điện Power outlet (receptacle) Cốt lõi
しょうめい Chiếu sáng, đèn Lighting Cốt lõi
どうりょく Điện động lực (điện ba pha cho máy) Power (three-phase supply for motors) Thường gặp
じゃくでん Điện nhẹ (thông tin, tín hiệu) Low-voltage (communication) systems Thường gặp
せっち Nối đất (tiếp địa) Grounding, earthing Thường gặp
かせつでんき Điện tạm (phục vụ thi công) Temporary power Thường gặp
ぜつえんていこうそくてい Đo điện trở cách điện Insulation resistance test Chuyên sâu
でんきこうじし Thợ điện có chứng chỉ (chứng chỉ hành nghề điện) Licensed electrician Chuyên sâu
きゅうはいすい Cấp thoát nước Water supply and drainage Cốt lõi
はいすい Thoát nước Drainage Cốt lõi
きゅうとう Cấp nước nóng Hot water supply Thường gặp
えいせいきぐ Thiết bị vệ sinh Sanitary fixtures Cốt lõi
つうきかん Ống thông hơi (của hệ thoát nước) Vent pipe Chuyên sâu
ろうすい Rò nước Water leak Cốt lõi
たいあつしけん Thử áp lực (đường ống) Pressure test Thường gặp
まんすいしけん Thử kín bằng cách đổ đầy nước (ống thoát) Water-filling test (drain pipes) Chuyên sâu
つうすい Cho nước chạy thông (xả thử) Running water through (flushing) Thường gặp
ダクト Ống gió Duct Cốt lõi
かんき Thông gió Ventilation Cốt lõi
しつがいき Dàn nóng (điều hoà) Outdoor unit (condensing unit) Cốt lõi
れいばいはいかん Ống gas lạnh (ống đồng điều hoà) Refrigerant piping Cốt lõi
ドレン Ống nước ngưng (của điều hoà) Condensate drain Cốt lõi
ほおん Bảo ôn (bọc cách nhiệt ống) Thermal insulation (of pipes, ducts) Cốt lõi
けつろ Đọng sương, ngưng tụ hơi nước Condensation Thường gặp
ふきだしぐち Miệng gió cấp Supply air outlet (diffuser) Chuyên sâu
ぼうかダンパー Van chặn lửa (trong ống gió) Fire damper Chuyên sâu
しょうぼうせつび Hệ thống phòng cháy chữa cháy Fire protection systems Cốt lõi
スプリンクラー Đầu phun chữa cháy tự động (sprinkler) Sprinkler Cốt lõi
かんちき Đầu báo (cháy: khói, nhiệt) Fire detector Thường gặp
おくないしょうかせん Họng nước chữa cháy trong nhà Indoor fire hydrant (hose station) Chuyên sâu
ゆうどうとう Đèn chỉ dẫn thoát nạn (đèn EXIT) Exit sign (evacuation guide light) Chuyên sâu
ひじょうしょうめい Đèn chiếu sáng sự cố Emergency lighting Chuyên sâu
しょうぼうけんさ Kiểm tra phòng cháy (của cơ quan cứu hoả) Fire department inspection Thường gặp
くかくかんつう Ống xuyên tường/sàn ngăn cháy (và xử lý chỗ xuyên) Fire-compartment penetration (firestopping) Chuyên sâu
かんつう Xuyên qua (ống xuyên kết cấu, tường) Penetration Thường gặp
はこいれ Đặt hộp chờ tạo lỗ (trong bê tông) Box-out (blockout) Cốt lõi
インサート Chi tiết chờ (đai ốc âm đặt sẵn trong bê tông) Cast-in insert Thường gặp
つりボルト Ty treo (thanh ren treo) Hanger bolt (threaded rod) Thường gặp
コアぬき Khoan rút lõi (bê tông) Core drilling Thường gặp
しうんてん Chạy thử (thiết bị, hệ thống) Test run, commissioning Cốt lõi
とりあつかいせつめいしょ Sách hướng dẫn sử dụng (thiết bị) Instruction manual Thường gặp

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe