Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 非常照明 là gì?
Đèn chiếu sáng sự cố (Emergency lighting)
| Thuật ngữ | 非常照明 |
|---|---|
| Cách đọc | ひじょうしょうめい |
| Hán-Việt | PHI THƯỜNG CHIẾU MINH |
| Nghĩa tiếng Việt | Đèn chiếu sáng sự cố |
| Tiếng Anh | Emergency lighting |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đèn tự sáng bằng pin (hoặc nguồn dự phòng) khi mất điện, rọi sáng hành lang, cầu thang để người thoát ra. Thuộc luật xây dựng (建築基準法), khác 誘導灯 thuộc luật phòng cháy — hai luật, hai đợt kiểm tra.
Lưu ý & thực tế
Bẫy Hán-Việt: 非常 "phi thường" nhưng nghĩa là KHẨN CẤP, SỰ CỐ (非常口 = cửa thoát hiểm, 非常時 = lúc khẩn cấp). "Phi thường" của tiếng Việt gần với すごい.
Câu ví dụ trong công việc
非常照明は、停電にして点灯するか試験します。
Thử đèn sự cố bằng cách cắt điện xem đèn có sáng không.