Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 通気管 là gì?
Ống thông hơi (của hệ thoát nước) (Vent pipe)
| Thuật ngữ | 通気管 |
|---|---|
| Cách đọc | つうきかん |
| Hán-Việt | THÔNG KHÍ QUẢN |
| Nghĩa tiếng Việt | Ống thông hơi (của hệ thoát nước) |
| Tiếng Anh | Vent pipe |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ống nối hệ thoát nước ra ngoài trời để không khí vào ra, giữ áp suất trong ống ổn định. Thiếu thông hơi thì nước trong xi phông (封水) bị hút mất, mùi hôi trào lên, nước thoát chảy ọc ạch.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường gọi tắt 通気.
Câu ví dụ trong công việc
通気管の立ち上がりが、図面と違う位置に来ています。
Đoạn ống thông hơi đi lên đang nằm khác vị trí bản vẽ.