Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 消防検査 là gì?
Kiểm tra phòng cháy (của cơ quan cứu hoả) (Fire department inspection)
| Thuật ngữ | 消防検査 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうぼうけんさ |
| Hán-Việt | TIÊU PHÒNG KIỂM TRA |
| Nghĩa tiếng Việt | Kiểm tra phòng cháy (của cơ quan cứu hoả) |
| Tiếng Anh | Fire department inspection |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Kiểm tra do sở cứu hoả tiến hành sau khi hệ phòng cháy lắp xong: báo cháy có báo đúng, sprinkler, họng nước, đèn thoát nạn có hoạt động. Về nguyên tắc, lắp xong phải nộp hồ sơ khai báo (設置届) trong 4 ngày kể từ ngày xong (消防法施行規則 第31条の3) rồi được kiểm tra; thường phải qua 消防検査 trước khi bàn giao và đưa toà nhà vào sử dụng.
Lưu ý & thực tế
Trước 消防検査, nhà thầu thường tự kiểm trước một lượt từng thiết bị (自主検査).
Câu ví dụ trong công việc
消防検査の前日までに、感知器の作動試験を全部終わらせてください。
Hãy làm xong thử hoạt động tất cả đầu báo trước ngày kiểm tra phòng cháy.
消防検査で指摘された点を、来週までに是正します。
Sẽ khắc phục trước tuần sau những điểm bị chỉ ra trong kiểm tra phòng cháy.