Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 取扱説明書 là gì?
Sách hướng dẫn sử dụng (thiết bị) (Instruction manual)
| Thuật ngữ | 取扱説明書 |
|---|---|
| Cách đọc | とりあつかいせつめいしょ |
| Hán-Việt | THỦ CẤP THUYẾT MINH THƯ |
| Nghĩa tiếng Việt | Sách hướng dẫn sử dụng (thiết bị) |
| Tiếng Anh | Instruction manual |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo trì của từng thiết bị. Cuối công trình, nhà thầu cơ điện gom 取扱説明書, phiếu bảo hành, danh sách thiết bị, kết quả chạy thử thành bộ hồ sơ bàn giao, thường kèm buổi hướng dẫn vận hành cho bên quản lý toà nhà.
Lưu ý & thực tế
Ở công trường gọi tắt 取説 (とりせつ). Cũng viết 取扱い説明書.
Câu ví dụ trong công việc
引き渡しまでに、全部の機器の取扱説明書をそろえてください。
Trước khi bàn giao, hãy gom đủ sách hướng dẫn của tất cả thiết bị.
取扱説明書は、機器ごとにファイルにまとめてください。
Hãy gom sách hướng dẫn vào file theo từng thiết bị.