Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ スプリンクラー là gì?
Đầu phun chữa cháy tự động (sprinkler) (Sprinkler)
| Thuật ngữ | スプリンクラー |
|---|---|
| Cách đọc | スプリンクラー |
| Nghĩa tiếng Việt | Đầu phun chữa cháy tự động (sprinkler) |
| Tiếng Anh | Sprinkler |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hệ chữa cháy tự động: đầu phun gắn trên trần, khi nhiệt độ lên cao thì đầu phun tự mở và phun nước. Đầu phun phải bố trí theo khoảng cách quy định và không bị đèn, dầm, ống gió che — nên vị trí là mục chốt quan trọng trên bản vẽ tổng hợp.
Lưu ý & thực tế
Gọi tắt SP (エスピー); đầu phun là スプリンクラーヘッド. Đầu phun dính sơn có thể không mở đúng lúc — khi sơn trần phải che bằng nắp bảo vệ rồi tháo ra sau.
Câu ví dụ trong công việc
塗装の前に、スプリンクラーのヘッドに保護キャップが付いているか確認してください。
Trước khi sơn, kiểm tra xem đầu phun đã có nắp bảo vệ chưa.
スプリンクラーの配管が、ダクトと干渉しています。
Ống sprinkler đang vướng ống gió.