Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ コンセント là gì?
Ổ cắm điện (Power outlet (receptacle))
| Thuật ngữ | コンセント |
|---|---|
| Cách đọc | コンセント |
| Nghĩa tiếng Việt | Ổ cắm điện |
| Tiếng Anh | Power outlet (receptacle) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ổ cắm điện trên tường, sàn. Vị trí và chiều cao (tính từ FL) ghi trên bản vẽ điện và bản vẽ tổng hợp; hộp âm tường phải đặt trước khi đóng tấm tường.
Lưu ý & thực tế
Từ Nhật tự chế (和製英語): tiếng Anh không nói consent mà nói outlet. Phích cắm là プラグ.
Câu ví dụ trong công việc
コンセントの高さは、床から300ミリにしてください。
Chiều cao ổ cắm để cách sàn 300 mm.
この部屋のコンセントの数を、もう一度図面で数えてください。
Hãy đếm lại trên bản vẽ số ổ cắm của phòng này.