Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 室外機 là gì?
Dàn nóng (điều hoà) (Outdoor unit (condensing unit))
| Thuật ngữ | 室外機 |
|---|---|
| Cách đọc | しつがいき |
| Hán-Việt | THẤT NGOẠI CƠ |
| Nghĩa tiếng Việt | Dàn nóng (điều hoà) |
| Tiếng Anh | Outdoor unit (condensing unit) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cục máy điều hoà đặt ngoài trời (mái, ban công, sân), nối với dàn lạnh trong phòng bằng ống gas lạnh. Cần chỗ thoáng để tản nhiệt, bệ đặt chắc và đường cẩu lên — nên vị trí được chốt sớm với bên kiến trúc và kết cấu.
Lưu ý & thực tế
Dàn lạnh gọi 室内機 (しつないき). Đặt bệ dàn nóng trên mái là đụng tới lớp chống thấm — phải bàn với bên 防水.
Câu ví dụ trong công việc
屋上の室外機の基礎は、防水の前に打っておきます。
Bệ dàn nóng trên mái sẽ đổ trước khi làm chống thấm.
室外機のまわりは、風が抜けるように空けておいてください。
Quanh dàn nóng hãy để trống cho gió thoát.