Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 保温(ほおん) là gì?

Bảo ôn (bọc cách nhiệt ống) (Thermal insulation (of pipes, ducts))

Thông tin thuật ngữ 保温
Thuật ngữ保温
Cách đọcほおん
Hán-ViệtBẢO ÔN
Nghĩa tiếng ViệtBảo ôn (bọc cách nhiệt ống)
Tiếng AnhThermal insulation (of pipes, ducts)
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Bọc vật liệu cách nhiệt (bông thuỷ tinh, xốp…) quanh ống nước nóng, ống lạnh, ống gió để giữ nhiệt và chống đọng sương. Làm sau khi thử áp xong — bọc trước thì chỗ rò bị che mất.

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "bảo ôn" trùng cách gọi trong ngành cơ điện Việt Nam. Bọc chưa kín ở mối nối, giá treo là chỗ đọng sương nhỏ giọt xuống trần.

Câu ví dụ trong công việc

Tuyến nào thử áp xong thì bắt đầu bọc bảo ôn.

Đang đọng sương ở chỗ hở của lớp bảo ôn, hãy quấn lại.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe