Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 耐圧試験(たいあつしけん) là gì?

Thử áp lực (đường ống) (Pressure test)

Thông tin thuật ngữ 耐圧試験
Thuật ngữ耐圧試験
Cách đọcたいあつしけん
Hán-ViệtNẠI ÁP THÍ NGHIỆM
Nghĩa tiếng ViệtThử áp lực (đường ống)
Tiếng AnhPressure test
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tăng áp lực vào đoạn ống đã lắp, giữ trong thời gian quy định rồi xem áp có tụt không, mối nối có rò không. Ống nước dùng nước (水圧試験), ống gas lạnh dùng khí nitơ (気密試験), ống thoát nước thì đổ đầy nước (満水試験). Thử xong mới bọc bảo ôn và đóng trần.

Lưu ý & thực tế

Áp lực và thời gian giữ áp theo chỉ dẫn kỹ thuật cơ điện của từng công trình. Chụp đồng hồ áp lúc bắt đầu và lúc kết thúc — đó là bằng chứng nghiệm thu.

Câu ví dụ trong công việc

Chưa thử áp xong thì đừng đóng trần.

Hãy chụp đồng hồ áp lúc bắt đầu và lúc kết thúc lần thử.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe