Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 防火ダンパー(ぼうかダンパー) là gì?

Van chặn lửa (trong ống gió) (Fire damper)

Thông tin thuật ngữ 防火ダンパー
Thuật ngữ防火ダンパー
Cách đọcぼうかダンパー
Hán-ViệtPHÒNG HOẢ
Nghĩa tiếng ViệtVan chặn lửa (trong ống gió)
Tiếng AnhFire damper
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cánh van đặt trong ống gió ở chỗ ống xuyên qua tường, sàn ngăn cháy (防火区画). Khi cháy, cầu chì nhiệt chảy và cánh van đóng lại, không cho lửa, khói lan theo ống gió sang khu khác. Theo luật xây dựng (建築基準法施行令 第112条第21項), về nguyên tắc ống gió xuyên 防火区画 phải có van này.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường gọi tắt FD (エフディー). Cần có 点検口 gần FD để sau này kiểm tra, thay cầu chì.

Câu ví dụ trong công việc

Cần có lỗ thăm gần van chặn lửa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe