Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 動力 là gì?
Điện động lực (điện ba pha cho máy) (Power (three-phase supply for motors))
| Thuật ngữ | 動力 |
|---|---|
| Cách đọc | どうりょく |
| Hán-Việt | ĐỘNG LỰC |
| Nghĩa tiếng Việt | Điện động lực (điện ba pha cho máy) |
| Tiếng Anh | Power (three-phase supply for motors) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Trong nghề điện, 動力 là nguồn điện ba pha (thường 200 V) cấp cho máy có động cơ: bơm, quạt, điều hoà lớn, thang máy. Đối lập với 電灯 (でんとう): điện một pha cho đèn, ổ cắm. Tủ, cáp, công tơ của 動力 và 電灯 tách riêng.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "động lực" nhưng ở đây không phải động lực tinh thần (tiếng Nhật là やる気, モチベーション) — mà là điện cho động cơ.
Câu ví dụ trong công việc
このポンプは動力なので、200ボルトの電源が必要です。
Máy bơm này dùng điện động lực nên cần nguồn 200 V.
動力の盤は、機械室の入口の横に付けます。
Tủ điện động lực gắn cạnh lối vào phòng máy.