Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 電気工事士 là gì?
Thợ điện có chứng chỉ (chứng chỉ hành nghề điện) (Licensed electrician)
| Thuật ngữ | 電気工事士 |
|---|---|
| Cách đọc | でんきこうじし |
| Hán-Việt | ĐIỆN KHÍ CÔNG SỰ SĨ |
| Nghĩa tiếng Việt | Thợ điện có chứng chỉ (chứng chỉ hành nghề điện) |
| Tiếng Anh | Licensed electrician |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Chứng chỉ quốc gia (第一種, 第二種) theo luật 電気工事士法. Về nguyên tắc, việc đấu nối, đi dây vào hệ thống điện phải do người có chứng chỉ này làm; người không có chứng chỉ chỉ được làm những việc nhẹ mà luật cho phép.
Lưu ý & thực tế
Luật chỉ miễn chứng chỉ cho vài việc rất nhẹ (vd nối dây mềm vào phích cắm — 軽微な工事, 電気工事士法施行令 第1条). Đấu dây vào tủ điện, ổ cắm, đèn gắn cố định thì phải có chứng chỉ, kể cả điện tạm; nhiều công trường còn quy định mọi việc đấu nối điện đều giao thợ điện.
Câu ví dụ trong công việc
仮設の配線も、電気工事士の資格がある人にやってもらってください。
Đi dây điện tạm cũng phải nhờ người có chứng chỉ thợ điện làm.