Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 分電盤(ぶんでんばん) là gì?

Tủ điện phân phối (Distribution board, panelboard)

Thông tin thuật ngữ 分電盤
Thuật ngữ分電盤
Cách đọcぶんでんばん
Hán-ViệtPHÂN ĐIỆN BÀN
Nghĩa tiếng ViệtTủ điện phân phối
Tiếng AnhDistribution board, panelboard
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Tủ chia điện từ cáp trục ra các mạch nhỏ (đèn, ổ cắm) của một tầng hoặc một khu, bên trong là các aptomat. Vị trí, kích thước tủ phải khớp với tường — tủ âm tường thì phải chừa lỗ từ lúc làm tường.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường hay nói gọn 盤 (ばん). Tủ điện cho máy ba pha (bơm, quạt) gọi là 動力盤.

Câu ví dụ trong công việc

Vị trí tủ điện đang vướng cửa.

Mở cửa tủ điện, kiểm tra các aptomat đã ghi tên mạch chưa.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe