Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 配線(はいせん) là gì?

Đi dây điện (Wiring)

Thông tin thuật ngữ 配線
Thuật ngữ配線
Cách đọcはいせん
Hán-ViệtPHỐI TUYẾN
Nghĩa tiếng ViệtĐi dây điện
Tiếng AnhWiring
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Kéo dây, cáp điện từ tủ điện tới đèn, ổ cắm, máy — đi trong ống luồn dây, trên thang cáp hoặc trong trần. Là cặp đôi với 配管 (đi ống) bên cơ.

Lưu ý & thực tế

Bên điện cũng có 配管 của riêng mình: ống luồn dây (電線管). Nên 配管配線 là trọn gói đi ống luồn + kéo dây.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi đóng trần, hãy xác nhận đi dây đã xong chưa.

Sẽ điều phối tuyến đi dây với các nhà thầu khác.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe