Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 弱電 là gì?
Điện nhẹ (thông tin, tín hiệu) (Low-voltage (communication) systems)
| Thuật ngữ | 弱電 |
|---|---|
| Cách đọc | じゃくでん |
| Hán-Việt | NHƯỢC ĐIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Điện nhẹ (thông tin, tín hiệu) |
| Tiếng Anh | Low-voltage (communication) systems |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Các hệ dùng dòng điện nhỏ để truyền tín hiệu: mạng LAN, điện thoại, camera, chuông cửa, ăng-ten TV. Đối lập với 強電 (きょうでん: động lực, chiếu sáng). Dây 弱電 thường đi tách riêng với dây 強電 để khỏi nhiễu.
Lưu ý & thực tế
Nhà thầu 弱電 có khi là công ty khác với nhà thầu điện chính — thêm một bên phải phối hợp.
Câu ví dụ trong công việc
弱電の配線は、強電と別のラックに通してください。
Dây điện nhẹ hãy đi trên thang cáp riêng, tách khỏi dây điện lực.
弱電の業者は、来週から配線を始めます。
Nhà thầu điện nhẹ bắt đầu đi dây từ tuần sau.