Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 通水(つうすい) là gì?

Cho nước chạy thông (xả thử) (Running water through (flushing))

Thông tin thuật ngữ 通水
Thuật ngữ通水
Cách đọcつうすい
Hán-ViệtTHÔNG THUỶ
Nghĩa tiếng ViệtCho nước chạy thông (xả thử)
Tiếng AnhRunning water through (flushing)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Cho nước chảy qua hệ ống sau khi lắp và thử áp xong: xả sạch rác, mạt kim loại trong ống, kiểm tra nước tới được mọi vòi và thoát được ở mọi chậu.

Lưu ý & thực tế

Ngày 通水, các đội phải kiểm lại đầu ống còn hở, van còn mở — một đầu ống chưa bịt là ngập cả tầng.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi cho nước chạy, kiểm tra xem mọi đầu cuối đã đóng chưa.

Cho nước chạy rồi thì kiểm tra xem mọi vòi có ra nước không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe