Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ コア抜き là gì?
Khoan rút lõi (bê tông) (Core drilling)
| Thuật ngữ | コア抜き |
|---|---|
| Cách đọc | コアぬき |
| Hán-Việt | BẠT |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoan rút lõi (bê tông) |
| Tiếng Anh | Core drilling |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoan lỗ tròn xuyên bê tông đã đông cứng bằng mũi khoan ống, lấy ra một lõi bê tông. Dùng khi quên hoặc phải thêm lỗ xuyên sau khi đổ. Khoan vào kết cấu có thể cắt phải cốt thép, nên về nguyên tắc phải dò thép trước và được bên kết cấu đồng ý.
Lưu ý & thực tế
コア抜き cũng là cách lấy mẫu lõi để kiểm tra cường độ bê tông của kết cấu. Khoan ồn và cần nước làm mát — báo trước cho các đội ở tầng dưới.
Câu ví dụ trong công việc
コア抜きの前に、鉄筋探査をして位置を決めます。
Trước khi khoan rút lõi, dò thép rồi mới chốt vị trí.
コア抜きの水が下の階に漏れないように、養生してください。
Che chắn để nước khoan không rò xuống tầng dưới.