Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 区画貫通(くかくかんつう) là gì?

Ống xuyên tường/sàn ngăn cháy (và xử lý chỗ xuyên) (Fire-compartment penetration (firestopping))

Thông tin thuật ngữ 区画貫通
Thuật ngữ区画貫通
Cách đọcくかくかんつう
Hán-ViệtKHU HOẠCH QUÁN THÔNG
Nghĩa tiếng ViệtỐng xuyên tường/sàn ngăn cháy (và xử lý chỗ xuyên)
Tiếng AnhFire-compartment penetration (firestopping)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Chỗ ống, cáp đi xuyên qua tường, sàn ngăn cháy (防火区画). Khe hở quanh ống phải được bịt bằng vật liệu không cháy hoặc bằng phương pháp đã được công nhận, để lửa và khói không lọt qua — đây là yêu cầu của luật xây dựng (建築基準法施行令 第112条第20項, 第129条の2の4) và là mục bị soi khi kiểm tra hoàn thành.

Lưu ý & thực tế

Ống nhựa xuyên 区画 có giới hạn đường kính và cách xử lý riêng. Chụp ảnh từng chỗ 区画貫通 trước khi đóng trần — đóng rồi thì không còn chứng minh được.

Câu ví dụ trong công việc

Chỗ xử lý ống xuyên tường ngăn cháy hãy chụp ảnh lưu lại trước khi đóng trần.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe