Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 感知器 là gì?
Đầu báo (cháy: khói, nhiệt) (Fire detector)
| Thuật ngữ | 感知器 |
|---|---|
| Cách đọc | かんちき |
| Hán-Việt | CẢM TRI KHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đầu báo (cháy: khói, nhiệt) |
| Tiếng Anh | Fire detector |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Thiết bị trên trần phát hiện khói (煙感知器) hoặc nhiệt (熱感知器) rồi báo về tủ trung tâm báo cháy. Đặt loại nào ở đâu do luật phòng cháy quy định theo công năng phòng — vd bếp thường dùng loại nhiệt vì hơi nấu dễ làm đầu báo khói báo nhầm.
Lưu ý & thực tế
Đầu báo mới lắp hay được trùm nắp che bụi khi các đội còn làm; nhớ tháo ra trước khi kiểm tra phòng cháy.
Câu ví dụ trong công việc
感知器の位置が、照明とぶつかっているので調整します。
Vị trí đầu báo đang vướng đèn nên sẽ điều chỉnh.
天井を張る前に、感知器の配線を終わらせてください。
Trước khi đóng trần, hãy đi dây xong cho đầu báo.