Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 誘導灯 là gì?
Đèn chỉ dẫn thoát nạn (đèn EXIT) (Exit sign (evacuation guide light))
| Thuật ngữ | 誘導灯 |
|---|---|
| Cách đọc | ゆうどうとう |
| Hán-Việt | DỤ ĐẠO ĐĂNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đèn chỉ dẫn thoát nạn (đèn EXIT) |
| Tiếng Anh | Exit sign (evacuation guide light) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đèn xanh lá có hình người chạy, chỉ lối thoát và hướng thoát. Là thiết bị theo luật phòng cháy, có pin dự phòng để vẫn sáng khi mất điện; vị trí phải đảm bảo nhìn thấy được trong khoảng cách quy định.
Lưu ý & thực tế
Khác 非常照明 (đèn chiếu sáng sự cố, theo luật xây dựng): 誘導灯 chỉ đường, 非常照明 rọi sáng lối đi khi mất điện.
Câu ví dụ trong công việc
誘導灯が、看板に隠れて見えなくなっています。
Đèn chỉ dẫn thoát nạn bị biển hiệu che mất.