Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 施工区分 là gì?
Phân chia phạm vi thi công (giữa các nhà thầu) (Division of work (scope split))
| Thuật ngữ | 施工区分 |
|---|---|
| Cách đọc | せこうくぶん |
| Hán-Việt | THI CÔNG KHU PHÂN |
| Nghĩa tiếng Việt | Phân chia phạm vi thi công (giữa các nhà thầu) |
| Tiếng Anh | Division of work (scope split) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Bảng chốt việc nào do đội nào làm: ví dụ ống cấp tới máy là bên cơ, dây cấp nguồn cho máy là bên điện, bệ bê tông đặt máy là bên xây dựng. Thường lập thành bảng (施工区分表) từ đầu công trình; chỗ nào mập mờ là chỗ việc bị bỏ sót và cãi nhau về chi phí.
Lưu ý & thực tế
Đọc せこう như 施工 trong nghề (しこう là cách đọc khác, ít nghe ở công trường). Thấy một việc không ai nhận thì câu đầu tiên là 施工区分はどうなっていますか.
Câu ví dụ trong công việc
施工区分表を見て、どこまでが電気の工事か確認してください。
Xem bảng phân chia để xác nhận phần điện làm tới đâu.
施工区分では、このスリーブは建築工事に入っています。
Theo bảng phân chia, ống lồng này thuộc phần xây dựng.