Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 吊りボルト(つりボルト) là gì?

Ty treo (thanh ren treo) (Hanger bolt (threaded rod))

Thông tin thuật ngữ 吊りボルト
Thuật ngữ吊りボルト
Cách đọcつりボルト
Nghĩa tiếng ViệtTy treo (thanh ren treo)
Tiếng AnhHanger bolt (threaded rod)
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thanh thép ren suốt, đầu trên vặn vào chi tiết chờ (インサート) trong sàn, đầu dưới bắt giá đỡ để treo ống, ống gió, máng cáp, khung trần. Đường kính và khoảng cách ty treo theo tải và chỉ dẫn kỹ thuật.

Lưu ý & thực tế

Cỡ hay gặp là W3/8 (khoảng 9,5 mm; ở công trường gọi 3分, さんぶ). Treo trên dầm thép đã phun chống cháy thì phải vá lại lớp 耐火被覆 chỗ gắn.

Câu ví dụ trong công việc

Ty treo bị cong, hãy thay.

Khoảng cách ty treo làm theo hướng dẫn thi công chi tiết.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe