Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 天井懐 là gì?
Khoảng trống trên trần (giữa trần và sàn trên) (Ceiling void, plenum)
| Thuật ngữ | 天井懐 |
|---|---|
| Cách đọc | てんじょうふところ |
| Hán-Việt | THIÊN TỈNH HOÀI |
| Nghĩa tiếng Việt | Khoảng trống trên trần (giữa trần và sàn trên) |
| Tiếng Anh | Ceiling void, plenum |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Khoảng không gian giữa trần giả và mặt dưới sàn (dầm) tầng trên — nơi đi ống gió, ống nước, máng cáp. 天井懐 càng thấp càng khó đi ống, nhất là đoạn dưới dầm; nên chiều cao này được kiểm ngay từ lúc làm 総合図.
Lưu ý & thực tế
Cũng viết 天井ふところ. 懐 vốn là "lòng, vạt áo trước ngực" — khoảng trống được trần ôm bên trong.
Câu ví dụ trong công việc
天井懐が足りないので、ダクトのサイズを変えられないか相談します。
Khoảng trên trần không đủ nên sẽ bàn xem có đổi được kích thước ống gió không.