Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 仮設電気 là gì?
Điện tạm (phục vụ thi công) (Temporary power)
| Thuật ngữ | 仮設電気 |
|---|---|
| Cách đọc | かせつでんき |
| Hán-Việt | GIẢ THIẾT ĐIỆN KHÍ |
| Nghĩa tiếng Việt | Điện tạm (phục vụ thi công) |
| Tiếng Anh | Temporary power |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Điện dùng trong lúc thi công: tủ điện tạm, dây kéo tới các tầng cho máy hàn, máy cắt, đèn. Do thầu chính bố trí (thường nhờ nhà thầu điện làm). Mạch cấp cho máy, dụng cụ điện cầm tay về nguyên tắc phải qua cầu dao chống rò (漏電遮断器, 安衛則 第333条), nên tủ điện tạm ở công trường gần như luôn lắp loại này.
Lưu ý & thực tế
Dây điện tạm kéo lê trên sàn, ngâm trong nước là nguyên nhân điện giật hay gặp — treo cao, tránh chỗ đọng nước.
Câu ví dụ trong công việc
仮設電気の盤を、各階に1台ずつ置きます。
Đặt mỗi tầng một tủ điện tạm.
仮設電気のコードが水につかっているので、すぐに上げてください。
Dây điện tạm đang ngâm nước, nhấc lên ngay.