Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 結露 là gì?
Đọng sương, ngưng tụ hơi nước (Condensation)
| Thuật ngữ | 結露 |
|---|---|
| Cách đọc | けつろ |
| Hán-Việt | KẾT LỘ |
| Nghĩa tiếng Việt | Đọng sương, ngưng tụ hơi nước |
| Tiếng Anh | Condensation |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hơi nước trong không khí gặp bề mặt lạnh (ống nước lạnh, ống gió lạnh, tường ngoài mùa đông) thì đọng thành giọt. Ở công trình, 結露 làm ố trần, mốc tường, nhỏ giọt lên thiết bị — phòng bằng bảo ôn kín và cách nhiệt đúng chỗ.
Lưu ý & thực tế
Đọng sương ở kính, tường ngoài mùa đông là chuyện thiết kế cách nhiệt; đọng ở ống là chuyện thi công bảo ôn.
Câu ví dụ trong công việc
冷水の配管から結露して、天井に水が落ちています。
Ống nước lạnh đọng sương, nước nhỏ xuống trần.
結露を防ぐために、保温のつなぎ目はテープでしっかり巻きます。
Để chống đọng sương, chỗ nối lớp bảo ôn được quấn băng thật kín.