Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 漏水 là gì?
Rò nước (Water leak)
| Thuật ngữ | 漏水 |
|---|---|
| Cách đọc | ろうすい |
| Hán-Việt | LẬU THUỶ |
| Nghĩa tiếng Việt | Rò nước |
| Tiếng Anh | Water leak |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Nước rò ra từ ống, mối nối, thiết bị, hoặc nước mưa thấm qua mái, tường vào trong. Phát hiện 漏水 thì việc đầu tiên là khoá nguồn nước, che chắn thiết bị điện bên dưới, rồi mới tìm nguyên nhân.
Lưu ý & thực tế
Nước mưa dột từ mái, cửa sổ thì hay nói 雨漏り (あまもり); 漏水 dùng rộng hơn, nhất là rò từ ống.
Câu ví dụ trong công việc
4階の天井から漏水しているので、すぐにバルブを閉めてください。
Trần tầng 4 đang rò nước, đóng van ngay.
漏水の原因は、配管の接続部でした。
Nguyên nhân rò nước là ở chỗ nối ống.