Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 絶縁抵抗測定(ぜつえんていこうそくてい) là gì?

Đo điện trở cách điện (Insulation resistance test)

Thông tin thuật ngữ 絶縁抵抗測定
Thuật ngữ絶縁抵抗測定
Cách đọcぜつえんていこうそくてい
Hán-ViệtTUYỆT DUYÊN ĐỂ KHÁNG TRẮC ĐỊNH
Nghĩa tiếng ViệtĐo điện trở cách điện
Tiếng AnhInsulation resistance test
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Đo xem lớp cách điện của dây, cáp, thiết bị còn tốt không, bằng đồng hồ đo cách điện (メガー). Làm sau khi đi dây, trước khi đóng điện; mức tối thiểu theo điện áp do quy chuẩn kỹ thuật điện (電技 第58条) quy định (vd mạch 100 V thông thường: 0,1 MΩ; mạch ba pha 200 V: 0,2 MΩ). Kết quả ghi vào biên bản thử nghiệm để nộp khi nghiệm thu.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường gọi là メガー測定. Thiết bị điện tử (bo mạch, đèn LED) có thể hỏng nếu đo mà không tách ra trước — hỏi bên điện cách làm.

Câu ví dụ trong công việc

Trước khi nhận điện, đo điện trở cách điện cho tất cả các mạch.

Trong quy trình

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe