Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 受電 là gì?
Nhận điện (đóng điện lưới cho toà nhà) (Power receiving (energization))
| Thuật ngữ | 受電 |
|---|---|
| Cách đọc | じゅでん |
| Hán-Việt | THỤ ĐIỆN |
| Nghĩa tiếng Việt | Nhận điện (đóng điện lưới cho toà nhà) |
| Tiếng Anh | Power receiving (energization) |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Ngày toà nhà chính thức được đóng điện từ lưới của công ty điện lực. Trước 受電 phải xong lắp đặt, đo điện trở cách điện và qua các bước kiểm tra cần thiết; sau 受電 mới chạy thử được các thiết bị bằng điện chính.
Lưu ý & thực tế
Ngày 受電 là mốc lớn trên bảng tiến độ cơ điện — trễ ngày này là trễ cả chạy thử lẫn nghiệm thu. Sau 受電, mọi việc chạm vào mạch điện phải theo quy trình an toàn chặt hơn vì dây đã có điện.
Câu ví dụ trong công việc
受電の日程が決まったので、試運転の計画を作ります。
Đã chốt lịch nhận điện, nên sẽ lập kế hoạch chạy thử.
受電のあとは、通電している線に絶対に触らないでください。
Sau khi nhận điện, tuyệt đối không chạm vào dây đang có điện.