Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 照明 là gì?
Chiếu sáng, đèn (Lighting)
| Thuật ngữ | 照明 |
|---|---|
| Cách đọc | しょうめい |
| Hán-Việt | CHIẾU MINH |
| Nghĩa tiếng Việt | Chiếu sáng, đèn |
| Tiếng Anh | Lighting |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hệ đèn của toà nhà. Ở công trường, 照明 nằm ở chỗ giao của ba bên: bên điện lắp đèn, bên trần chừa lỗ, bên điều hoà đặt miệng gió cạnh đó — nên vị trí đèn là thứ được chốt trên 総合図.
Lưu ý & thực tế
Bộ đèn gọi là 照明器具. Đèn chiếu sáng sự cố (非常照明) và đèn chỉ dẫn thoát nạn (誘導灯) là hai loại đèn theo luật, khác đèn thường.
Câu ví dụ trong công việc
照明の位置を、天井の割付図に合わせて調整します。
Điều chỉnh vị trí đèn theo bản vẽ chia ô trần.
照明の器具が、スプリンクラーのヘッドに近すぎます。
Bộ đèn đang quá gần đầu phun sprinkler.