Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 系統 là gì?
Tuyến, hệ (đường ống, mạch điện) (System, line, circuit)
| Thuật ngữ | 系統 |
|---|---|
| Cách đọc | けいとう |
| Hán-Việt | HỆ THỐNG |
| Nghĩa tiếng Việt | Tuyến, hệ (đường ống, mạch điện) |
| Tiếng Anh | System, line, circuit |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Một đường ống hay một mạch điện riêng, tính từ nguồn tới các điểm dùng: ống cấp nước tầng 1–5 là một 系統, mạch đèn hành lang là một 系統. Thử nghiệm, chạy thử, cắt nước, cắt điện đều làm theo từng 系統, nên sơ đồ hệ thống (系統図) là bản vẽ cơ điện được mở nhiều nhất.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "hệ thống" đúng nghĩa, nhưng tiếng Nhật dùng cho TỪNG tuyến riêng (2系統 = hai tuyến). "Hệ thống" chung chung của tiếng Việt thường là システム hoặc 設備.
Câu ví dụ trong công việc
この系統だけ、先に水圧をかけて試験します。
Riêng tuyến này sẽ tăng áp thử trước.
系統図を見て、どのバルブを閉めればいいか確認してください。
Xem sơ đồ hệ thống để biết cần đóng van nào.