Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 箱入れ là gì?
Đặt hộp chờ tạo lỗ (trong bê tông) (Box-out (blockout))
| Thuật ngữ | 箱入れ |
|---|---|
| Cách đọc | はこいれ |
| Hán-Việt | SƯƠNG NHẬP |
| Nghĩa tiếng Việt | Đặt hộp chờ tạo lỗ (trong bê tông) |
| Tiếng Anh | Box-out (blockout) |
| Cấp độ | Cốt lõi |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Đặt hộp gỗ hoặc xốp vào cốp pha trước khi đổ bê tông để chừa lỗ vuông lớn — cho ống gió, nhóm ống, máng cáp đi qua sàn hoặc tường. Tháo cốp pha xong thì lấy hộp ra là có lỗ.
Lưu ý & thực tế
Lỗ tròn nhỏ dùng スリーブ; lỗ vuông, lỗ lớn dùng 箱入れ. Lỗ lớn trên sàn thường phải có thép gia cường xung quanh (開口補強) — chốt với bên kết cấu.
Câu ví dụ trong công việc
箱入れの位置と大きさを、打設の前に設備業者と確認します。
Trước khi đổ, xác nhận vị trí và kích thước hộp chờ với nhà thầu cơ điện.
箱入れを忘れると、あとでコア抜きやはつりが必要になります。
Quên đặt hộp chờ thì sau này phải khoan hoặc đục.