Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 接地(せっち) là gì?

Nối đất (tiếp địa) (Grounding, earthing)

Thông tin thuật ngữ 接地
Thuật ngữ接地
Cách đọcせっち
Hán-ViệtTIẾP ĐỊA
Nghĩa tiếng ViệtNối đất (tiếp địa)
Tiếng AnhGrounding, earthing
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Nối vỏ thiết bị, hệ điện xuống đất để khi rò điện, dòng điện đi xuống đất thay vì qua người. Bản giải thích quy chuẩn kỹ thuật điện (電技解釈 第17条) chia bốn loại A種, B種, C種, D種接地工事, mỗi loại có mức điện trở nối đất tối đa riêng (vd D種, loại hay gặp cho vỏ máy dưới 300 V: 100 Ω trở xuống), và phải đo kiểm.

Lưu ý & thực tế

Ở công trường hay nói アース. Hán-Việt "tiếp địa" trùng với cách gọi trong nghề điện Việt Nam.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy đo điện trở nối đất và ghi lại.

Có chỗ dây nối đất của máy chưa được đấu.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe