Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 換気(かんき) là gì?

Thông gió (Ventilation)

Thông tin thuật ngữ 換気
Thuật ngữ換気
Cách đọcかんき
Hán-ViệtHOÁN KHÍ
Nghĩa tiếng ViệtThông gió
Tiếng AnhVentilation
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Thay không khí trong phòng bằng không khí ngoài trời: quạt hút nhà vệ sinh, bếp, phòng máy, bãi xe. Ở Nhật, để phòng hội chứng nhà mới (シックハウス), luật xây dựng (建築基準法施行令 第20条の8) về nguyên tắc yêu cầu các phòng sử dụng thường xuyên (居室) có thông gió cơ khí đủ lưu lượng — nhà ở 0,5 lần/giờ, loại phòng khác 0,3 lần/giờ; ở nhà ở thường gọi là thông gió 24 giờ (24時間換気).

Lưu ý & thực tế

Hán-Việt "hoán khí" = đổi khí. Cặp từ đi cùng: 給気 (cấp gió vào) / 排気 (thải gió ra).

Câu ví dụ trong công việc

Bãi xe tầng hầm sẽ kiểm tra năng lực thông gió khi chạy thử.

Khi chạy thử sẽ kiểm tra quạt hút nhà vệ sinh có quay không.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe