Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)

Thuật ngữ 吹き出し口(ふきだしぐち) là gì?

Miệng gió cấp (Supply air outlet (diffuser))

Thông tin thuật ngữ 吹き出し口
Thuật ngữ吹き出し口
Cách đọcふきだしぐち
Hán-ViệtXUY XUẤT KHẨU
Nghĩa tiếng ViệtMiệng gió cấp
Tiếng AnhSupply air outlet (diffuser)
Cấp độChuyên sâu
Mảng chuyên mônCơ điện (M&E)
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Miệng gió trên trần, tường thổi gió từ điều hoà ra phòng; miệng hút gió về gọi 吸込口 (すいこみぐち). Miệng gió nằm cạnh đèn, đầu phun chữa cháy, đầu báo — vị trí phải chốt chung trên bản vẽ tổng hợp.

Lưu ý & thực tế

Văn bản kỹ thuật hay viết 吹出口, đọc giống. Luật phòng cháy (消防法施行規則 第23条) quy định đầu báo cháy, trừ vài loại đặc biệt, phải đặt cách miệng thổi gió từ 1,5 m trở lên, vì gió thổi làm khói, nhiệt khó tới đầu báo.

Câu ví dụ trong công việc

Hãy kiểm tra khoảng cách giữa miệng gió và đầu báo trên bản vẽ tổng hợp.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe