Tiếng Nhật Xây dựng · Cơ điện (M&E)
Thuật ngữ 給湯 là gì?
Cấp nước nóng (Hot water supply)
| Thuật ngữ | 給湯 |
|---|---|
| Cách đọc | きゅうとう |
| Hán-Việt | CẤP THANG |
| Nghĩa tiếng Việt | Cấp nước nóng |
| Tiếng Anh | Hot water supply |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Cơ điện (M&E) |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Hệ cấp nước nóng tới bếp, phòng tắm, chậu rửa: từ máy nước nóng qua ống tới vòi. Ống nước nóng giãn nở theo nhiệt nên cần chỗ cho ống giãn, và phải bọc bảo ôn.
Lưu ý & thực tế
Hán-Việt "thang" (湯): trong tiếng Nhật 湯 là nước nóng (お湯), không phải canh.
Câu ví dụ trong công việc
給湯の配管には、保温を巻いてください。
Ống nước nóng hãy quấn bảo ôn.
給湯器の位置を、ガス業者と確認しました。
Đã xác nhận vị trí máy nước nóng với nhà thầu gas.